nghiên cứu
연구하다
tham gia
참가하다
tổ chức
조직하다, 주최하다
quản lý
관리하다
hợp tác
협력하다
cạnh tranh
경쟁하다
đầu tư
투자하다
tiết kiệm
절약하다
lãng phí
낭비하다
bảo vệ
보호하다
tấn công
공격하다
phòng thủ
방어하다